Dịch nghĩa:
このジョッキには約半リットル入ります。
Cái cốc này có thể chứa khoảng nửa lít.
Hán tự:
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
入
Nhập
vào; chèn