Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このケーキはどのようにして
作
つく
られたのですか。
Chiếc bánh này được làm như thế nào vậy?
Từ vựng:
此の
この
này
ケーキ
bánh ngọt
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
Hán tự:
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị