Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このケーキはとてもおいしいんだよ。
Chiếc bánh này rất ngon đấy.
Từ vựng:
此の
この
này
ケーキ
bánh ngọt
迚も
とても
rất; cực kỳ
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn