Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このカードでトラベラーズチェックが
買
か
えますか。
Tôi có thể mua séc du lịch bằng tấm thẻ này không?
Từ vựng:
此の
この
này
トラベラーズチェック
séc du lịch
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
買
Mãi
mua