Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このように話はなしていては話はなしは前まえに進すすまない。
Nếu cứ nói chuyện như thế này thì chuyện sẽ không tiến triển.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

此の
この
này
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
進む
すすむ
tiến lên; đi về phía trước

Hán tự:

話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
前
Tiền phía trước; trước
進
Tiến tiến lên; tiến bộ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật