Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このとおりのどこかに
郵便
ゆうびん
ポストがある。
Đâu đó trên con đường này có một hòm thư.
Từ vựng:
此の
この
này
郵便ポスト
ゆうびんポスト
hộp thư
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
郵
Bưu
bưu điện; trạm dừng xe ngựa
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội