Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このお
花
はな
のアレンジ、お
願
ねが
いできますか?
Bạn có thể sắp xếp bó hoa này cho tôi được không?
Từ vựng:
此の
この
này
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
アレンジ
chuyển thể; sắp xếp
願う
ねがう
mong muốn; hy vọng
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
花
Hoa
hoa
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn