Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここに
君
きみ
の
犬
いぬ
がいる。ぼくの
犬
いぬ
はどこにいるのか。
Con chó của bạn ở đây. Con chó của tôi ở đâu nhỉ?
Từ vựng:
此処
ここ
đây
君
きみ
bạn; bạn bè
犬
いぬ
chó
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
犬
Khuyển
chó