Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここにイニシャルのサインをしてください。
Xin hãy ký tên viết tắt của bạn ở đây.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
イニシャル
chữ cái đầu
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng