Dịch nghĩa:
ここには二度と来ないように言ったはずです。
Tôi đã nói là đừng quay lại đây nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
二
Nhị
hai
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
来
Lai
đến; trở thành
言
Ngôn
nói; từ