Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここにあなたの
名前
なまえ
を
書
か
いてください。
Hãy viết tên bạn vào đây.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
名前
なまえ
tên
書く
かく
viết; sáng tác
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
書
Thư
viết