Dịch nghĩa:

Mất bao lâu để đi bộ từ đây đến ga?

Hán tự:

Dịch nhà ga
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân
Vị hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian