Dịch nghĩa:
ここから東京駅まで自動車でどのくらいかかりますか。
Từ đây đến ga Tokyo bằng ô tô mất bao lâu?
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
駅
Dịch
nhà ga
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe