Dịch nghĩa:
ここから東京までどれぐらい時間がかかると思いますか。
Bạn nghĩ mất bao lâu từ đây đến Tokyo?
Từ vựng:
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
思
Tư
nghĩ