Dịch nghĩa:
ここから、一番近いトイレは、どこですか。
Nhà vệ sinh gần nhất từ đây ở đâu?
Hán tự:
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương