Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここからレストランまでのいきかたを
書
か
いてください。
Làm ơn viết giúp tôi cách đi từ đây đến nhà hàng.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
書く
かく
viết; sáng tác
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
書
Thư
viết