Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここからどのくらいの
距離
きょり
がありますか。
Khoảng cách từ đây là bao nhiêu?
Từ vựng:
此処
ここ
đây
距離
きょり
khoảng cách; phạm vi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề