Dịch nghĩa:
かっこいい服を着てかっこいいサングラスをかける。
Mặc quần áo đẹp và đeo kính râm ngầu.
Từ vựng:
Hán tự:
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo