Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
願
ねが
いがあるんだけどさ、トムを
学校
がっこう
まで
送
おく
ってくれないかな?
Tôi có một yêu cầu, bạn có thể đưa Tom đến trường được không?
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
お願い
おねがい
yêu cầu; mong muốn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
学校
がっこう
trường học
送る
おくる
gửi; chuyển đi
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
送
Tống
hộ tống; gửi