Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
薦
すす
めのレストランを
教
おし
えてもらえませんか。
Bạn có thể giới thiệu cho tôi một nhà hàng nào đó được không?
Ngữ pháp:
V てもらえませんか (~te moraemasen ka)
Cách lịch sự để nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm gì.
JLPT N4
Từ vựng:
お勧め
おすすめ
khuyến nghị; lời khuyên; gợi ý; khích lệ
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
薦
Tiến
khuyến nghị; chiếu; khuyên; khích lệ; đề nghị
教
Giáo
giáo dục