Dịch nghĩa:
お腹がすいたから、11時頃にお昼を食べたんだ。
Vì đói nên tôi đã ăn trưa lúc 11 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
腹
Phúc
bụng; dạ dày
時
Thời
thời gian; giờ
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
昼
Trú
ban ngày; trưa
食
Thực
ăn; thực phẩm