Dịch nghĩa:
お礼の申し上げようもございません。
Lời cảm ơn của tôi không thể nào diễn tả hết được.
Từ vựng:
Hán tự:
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
申
Thân
có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
上
Thượng
trên