Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
父
とう
さんが
早
はや
く
良
よ
くなりますように。
Mong bố bạn sớm khỏe lại.
Ngữ pháp:
~ますように (〜masu you ni)
Dùng để diễn tả mong muốn hoặc hy vọng cho bản thân hoặc người khác.
JLPT N4
Từ vựng:
お父さん
おとうさん
bố; ba
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
成る
なる
trở thành; đạt được
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
父
Phụ
cha
早
Tảo
sớm; nhanh
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo