Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
求
もと
めいただきありがとうございます。
Cảm ơn quý khách đã mua hàng.
Từ vựng:
求める
もとめる
muốn; mong muốn
頂く
いただく
nhận
御座る
ござる
là
Hán tự:
求
Cầu
yêu cầu