Dịch nghĩa:
「お水を一つもらえますか?」「水?それとも炭酸水?」
"Tôi có thể xin một cái nước không?" "Nước lọc hay nước có ga?"
Từ vựng:
Hán tự:
水
Thủy
nước
一
Nhất
một
炭
Thán
than củi; than đá
酸
Toan
axit; chua