Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
母
かあ
さんにどうぞよろしくお
伝
つた
えください。
Xin hãy gửi lời chào đến mẹ.
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
どうぞ
xin vui lòng; làm ơn
宜しく
よろしく
tốt; đúng cách
伝える
つたえる
truyền đạt; báo cáo
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống