Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
手
てつだ
伝
い
いくださってどうもありがとう。
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ.
Từ vựng:
手伝う
てつだう
giúp đỡ
下さる
くださる
cho; ban tặng
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
Hán tự:
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống