Dịch nghĩa:
お客様は皆もうお乗りになりましたか。
Tất cả quý khách đã lên xe chưa ạ?
Từ vựng:
Hán tự:
客
Khách
khách
様
Dạng
ngài; cách thức
皆
Giai
tất cả; mọi thứ
乗
Thừa
lên xe; nhân