Dịch nghĩa:
お前みたいな奴が一番むかつくんだよ。
Tôi ghét nhất là loại người như bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
奴
Nô
gã; nô lệ; người hầu; anh chàng
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi