Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
前
まえ
の
妹
いもうと
って、うまく
泳
およ
げないんだろ?
Em gái cậu bơi không giỏi phải không?
Từ vựng:
お前
おまえ
bạn
妹
いもうと
em gái
泳ぐ
およぐ
bơi
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
妹
Muội
em gái
泳
Vịnh
bơi