Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
前
まえ
のこういうところが
好
す
きなんだよ。
Tôi thích điều này ở bạn.
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
Từ vựng:
お前
おまえ
bạn
言う
いう
nói
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó