Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おまえと
喋
しゃべ
っちゃいけないって、トムに
言
い
われた。
Tom bảo tôi không được nói chuyện với bạn.
Từ vựng:
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
言う
いう
nói
Hán tự:
喋
Điệp
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
言
Ngôn
nói; từ