Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おいしそうですね。
僕
ぼく
も
試
ため
してみようかな。
Trông ngon đấy. Mình cũng thử xem sao.
Từ vựng:
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
そう
có vẻ
僕
ぼく
tôi
試す
ためす
thử; kiểm tra
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
試
Thí
thử; kiểm tra