Dịch nghĩa:
おいしい温かい夕食を作ってあげましたよ。
Tôi đã nấu cho bạn một bữa tối ấm áp và ngon lành.
Từ vựng:
Hán tự:
温
Ôn
ấm áp
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị