Dịch nghĩa:
おいしいローストチキンは私のお気に入りの料理の1つです。
Gà quay ngon là một trong những món ăn yêu thích của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
気
Khí
tinh thần; không khí
入
Nhập
vào; chèn
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật