Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
うちの
犬
いぬ
、もうちょっとで
車
くるま
にひかれるとこだったんだよ。
Con chó nhà tôi suýt bị xe đâm.
Từ vựng:
犬
いぬ
chó
もう
đã; rồi
車
くるま
xe hơi; ô tô
Hán tự:
犬
Khuyển
chó
車
Xa
xe