Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
うちの
庭
にわ
は
猫
ねこ
の
額
がく
ほどの
狭
せま
さなんですよ。
Khu vườn nhà tôi chật như mặt mèo.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
庭
にわ
vườn
猫
ねこ
mèo
額
がく
khung tranh
狭い
せまい
hẹp; chật hẹp; nhỏ; chật chội
Hán tự:
庭
Đình
sân; vườn; sân
猫
Miêu
mèo
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng
狭
Hiệp
hẹp