Dịch nghĩa:
『うぐいす侍』人間愛とユーモア溢れる侍物語。
"Samurai Nightingale", một câu chuyện về samurai tràn ngập tình yêu thương và hài hước.
Từ vựng:
Hán tự:
侍
Thị
phục vụ; samurai
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
溢
Dật
tràn; ngập; đổ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ