Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつもこのホテルに
泊
と
まるんですよ。
Tôi luôn ở lại khách sạn này.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
ホテル
khách sạn
泊まる
とまる
ở lại (khách sạn)
Hán tự:
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu