Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつか
集
あつ
まって
一杯
いっぱい
やらなくてはいけないね。
Chúng ta phải tụ tập và uống một chén một ngày nào đó.
Ngữ pháp:
~なくてはいけない (〜nakute wa ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
集まる
あつまる
tập hợp; thu thập
一
いち
một; 1
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng