Dịch nghĩa:
いつか、綿菓子をつくる機械を買うんだ。
Một ngày nào đó, tôi sẽ mua một chiếc máy làm kẹo bông.
Từ vựng:
Hán tự:
綿
Miên
bông
菓
Quả
kẹo; bánh; trái cây
子
Tử
trẻ em
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
買
Mãi
mua