Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつかオーロラを
見
み
るっていうのも、
私
わたし
の
夢
ゆめ
なんです。
Việc được nhìn thấy cực quang cũng là một trong những ước mơ của tôi.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
オーロラ
cực quang
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
言う
いう
nói
私
わたくし
tôi
夢
ゆめ
giấc mơ
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
私
Tư
tư nhân; tôi
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh