Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いくつかこの
土地
とち
のワインもございます。
Cũng có một số loại rượu vang của vùng này.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
幾つ
いくつ
bao nhiêu
此の
この
này
土地
とち
mảnh đất; lô đất; đất đai
ワイン
rượu vang
御座る
ござる
là
Hán tự:
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
地
Địa
đất; mặt đất