Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いきなりドア
開
あ
けるのやめてください。
Đừng bất ngờ mở cửa như vậy.
Từ vựng:
ドア
cửa
開ける
あける
mở (cửa, v.v.); mở gói (ví dụ: bưu kiện, gói hàng); mở khóa
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
開
Khai
mở; mở ra