Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いいえ、お
団子
だんご
はお
餅
もち
ではありません。
Không, dango không phải là mochi.
Từ vựng:
いいえ
không
団子
だんご
bánh dango; bánh bao
餅
もち
mochi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
子
Tử
trẻ em
餅
Bính
bánh mochi