Dịch nghĩa:
あ、思い出した。トムから伝言があるんだよ。
À, tôi nhớ rồi. Có một tin nhắn từ Tom.
Từ vựng:
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
言
Ngôn
nói; từ