Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あらぁ、トムのカバンがこんなところに。
Ôi, cái túi của Tom để ở đây này.
Từ vựng:
あら
ôi!; ôi không
鞄
かばん
túi; cặp
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy