Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あらら、この子こ夕飯ゆうはんも食たべずに寝ねちゃったよ。
Ôi, đứa bé này đã ngủ quên mà chưa ăn tối.

Ngữ pháp:

~ずに (〜zu ni)

Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

あらら
tsk tsk; ôi ôi; hả; cái gì vậy?
此の
この
này
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
夕飯
ゆうはん
bữa tối; bữa ăn tối
食べる
たべる
ăn
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ

Hán tự:

子
Tử trẻ em
夕
Tịch buổi tối
飯
Phạn bữa ăn; cơm
食
Thực ăn; thực phẩm
寝
Tẩm nằm xuống; ngủ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật