Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あまりの暑あつさに、猫ねこが床ゆかにぐったりと寝ねそべっている。
Vì trời quá nóng, con mèo nằm bệt ra sàn.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
暑さ
あつさ
nhiệt độ; độ nóng
猫
ねこ
mèo
床
ゆか
sàn nhà
ぐったり
mệt mỏi; không có sức sống; kiệt sức; không có năng lượng
寝そべる
ねそべる
nằm dài; nằm thư giãn

Hán tự:

暑
Thử nóng bức
猫
Miêu mèo
床
Sàng giường; sàn
寝
Tẩm nằm xuống; ngủ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật