Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あのフットボール
選手
せんしゅ
はガタイがいい。
Cầu thủ bóng đá đó có thân hình to lớn.
Từ vựng:
あの
này; ừm
フットボール
bóng đá (bóng đá, bóng bầu dục, bóng bầu dục Mỹ, v.v.; đặc biệt là bóng đá)
選手
せんしゅ
cầu thủ; vận động viên; thành viên đội
ガタイ
thể hình
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay